egyptian bean

Học thuật
Thân thiện
egyptian bean

The gardener grows egyptian beans on a trellis in the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Đậu ván: Một loại cây dây leo lâu năm, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Cựu Thế giới, thường được trồng để lấy hạt ăn được hoặc làm cây cảnh. Tên khoa học Lablab purpureus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The egyptian bean is also known as the lablab bean. (Đậu ván còn được biết đến với tên gọiđậu lablab.)
    • Farmers in this region cultivate egyptian bean for its nutritious seeds. (Những người nông dânvùng này trồng đậu ván để lấy hạt giàu dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học/nông nghiệp: Thuật ngữ "egyptian bean" chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành để chỉ loài cây này, phân biệt với các loại đậu đỗ khác.
    • The study focused on the drought resistance of the egyptian bean. (Nghiên cứu tập trung vào khả năng chịu hạn của cây đậu ván.)
Biến thể từ gần giống
  • Lablab bean (n): Đậu lablab (tên gọi khác của cùng một loài cây).
  • Hyacinth bean (n): Đậu tây, cũng một tên gọi phổ biến cho cùng loài cây này.
  • Bonavist bean (n): Một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Lablab: Tên gọi ngắn gọn theo chi thực vật.
  • Indian bean: Đậu Ấn Độ (một tên gọi khác do cây được trồng phổ biến ở tiểu lục địa Ấn Độ).
egyptian bean

The gardener grows egyptian beans on a trellis in the vegetable patch.

Noun
  1. (thực vật học) đậu ván

Từ đồng nghĩa